Đại từ nhân xưng tiếng Đức
Trong tiếng Đức, việc sử dụng đại từ phụ thuộc vào cách thức chúng xuất hiện trong câu. Trước hết, cần tập trung vào cách thức chủ cách (“Nominativ”) và cách thức tân cách (“Akkusativ”), vì đây là những cách thức được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
Cách thức chủ cách trả lời các câu hỏi ai? cái gì? và thường được sử dụng làm chủ ngữ của câu.
Số ít:
ich – tôi
du – bạn (không trang trọng)
er – anh ấy
sie – cô ấy
es – nó
Số nhiều:
wir – chúng tôi
ihr – các bạn (số nhiều không trang trọng)
sie – họ
Sie – các bạn (số ít và số nhiều trang trọng)
Bảng các đại từ nhân xưng trong tiếng Đức ở cách thức chủ cách. Nhấp chuột vào các từ hoặc hình ảnh để nghe cách phát âm của từng đại từ.
![]() |
![]() |
||
| Singular | Plural | ||
![]() |
![]() |
||
| ich | wir | ||
![]() |
![]() |
||
| du | ihr | ||
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| er | sie | es | sie |
Sự khác biệt giữa "sie" và "Sie"
Một thách thức thường gặp đối với người học tiếng Đức là phân biệt giữa đại từ “sie” và “Sie”. “sie” viết thường có nghĩa là “cô ấy”, “họ” hoặc “nó” tùy thuộc vào ngữ cảnh, trong khi “Sie” viết hoa dùng để chỉ “bạn” (số ít và số nhiều) một cách trang trọng. Điều quan trọng là phải chú ý đến ngữ cảnh và cách viết hoa chính xác, vì nó làm thay đổi ý nghĩa của câu.
Bài tập nhận dạng giọng nói về đại từ nhân xưng trong tiếng Đức này sẽ giúp bạn hoàn thiện phát âm và nâng cao vốn từ vựng.
Bài tập 1
Bài tập số 2 là một bài tập bạn sẽ không tìm thấy trong các phương pháp học tiếng Đức khác. Nó sẽ cho phép bạn suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Đức mà không cần dùng đến bản dịch, và do đó nói chuyện như người bản ngữ. Nhờ UPL, bạn có thể diễn đạt bản thân một cách tự nhiên bằng ngôn ngữ của Goethe ngay từ bài học tiếng Đức đầu tiên.









